Cụm từ đi cùng với: kinetic
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “kinetic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “kinetic”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépkinetic coefficientlogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
maximum kineticlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
electron's kineticlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
kinetic energylogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.873 lần
rotational kineticlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
translational kineticlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
kinetic frictionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
total kineticlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
kinetic energieslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
kinetic molecularlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “kinetic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.