E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: juvenile

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “juvenile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “juvenile”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
juvenile offenderslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
juvenile delinquencylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
leslie's juvenilelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
juvenile publicationslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
shepard's juvenilelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
juvenile detentionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
juvenile literaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
juvenile depravitylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
juvenile delinquentslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
juvenile delinquentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “juvenile”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.