Cụm từ đi cùng với: justly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “justly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “justly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépjustly celebratedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 300 lần
justly observeslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
justly punishedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
justly entitledlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
justly incensedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
justly proudlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
justly meritedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
justly indignantlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
justly forfeitedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
justly esteemedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
justly appreciatedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
justly offendedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
Đối chiếu cách dùng của “justly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.