Cụm từ đi cùng với: juicy
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “juicy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “juicy”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépjuicy pulplogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
juicy steaklogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
juicy steakslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
pocketful of juicylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
juicy venisonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
juicy meatslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
juicy pearslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
juicy melonslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “juicy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.