E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: journalism

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “journalism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “journalism”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
investigative journalismlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
citizen journalismlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
subsidies for journalismlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
participatory journalismlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
accountability journalismlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
tennesseean journalismlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
tabloid journalismlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “journalism”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.