E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: jelly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “jelly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “jelly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
currant jellylogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
guava jellylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
jelly fishlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 366 lần
jelly beanlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
jelly fisheslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
cranberry jellylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
lemon jellylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
jelly cakelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
petroleum jellylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
creams jellylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
jelly beanslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
jams jellylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “jelly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.