E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: jaw

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “jaw”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “jaw”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
lower jawlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.276 lần
upper jawlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 487 lần
jaw bonelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
jaw droppedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 525 lần
gaping jawlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
lion's jawlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
toothless jawlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
lantern jawlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
jaw boneslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
massive jawlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
yawning jawlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
square jawlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần

Đối chiếu cách dùng của “jaw”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.