E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: jail

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “jail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “jail”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
county jaillogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 438 lần
lodged in jaillogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần
jail deliverylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
jail birdlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần

Đối chiếu cách dùng của “jail”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.