Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: irony

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “irony”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “irony”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
bitter ironylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 333 lần
irony of fatelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 295 lần
tinge of ironylogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
grim ironylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
bitterest ironylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “irony”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.