Cụm từ đi cùng với: iron
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “iron”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “iron”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépiron barslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.677 lần
hot ironlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.696 lần
cast ironlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.438 lần
iron barlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.011 lần
iron gatelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.147 lần
iron orelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 590 lần
iron gateslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 753 lần
iron railinglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 527 lần
wrought ironlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 599 lần
iron potlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 609 lần
iron graylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 789 lần
sheet ironlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 581 lần
Đối chiếu cách dùng của “iron”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.