Cụm từ đi cùng với: invitation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “invitation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “invitation”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépaccepted the invitationlogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.540 lần
accept the invitationlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 757 lần
pressing invitationlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
invitation to dinelogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 324 lần
cordial invitationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
accepting the invitationlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
accepted an invitationlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 418 lần
declined the invitationlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 239 lần
invitation to dinnerlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 547 lần
polite invitationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
urgent invitationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
special invitationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
Đối chiếu cách dùng của “invitation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.