E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: intently

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “intently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “intently”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
listening intentlylogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.178 lần
listened intentlylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.322 lần
gazing intentlylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 598 lần
gazed intentlylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 466 lần
intently watchinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 353 lần
intently fixedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
fixed intentlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
intently listeninglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
intently studyinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
staring intentlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
intently gazinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần

Đối chiếu cách dùng của “intently”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.