E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: instability

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “instability”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “instability”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
postural instabilitylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
genomic instabilitylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
chromosomal instabilitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
emotional instabilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
numerical instabilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
economic instabilitylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của “instability”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.