E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: infant

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “infant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “infant”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
infant mortalitylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
infant baptismlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
helpless infantlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
infant prodigylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
sleeping infantlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
infant jesuslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
newborn infantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần

Đối chiếu cách dùng của “infant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.