E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: indulgent

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “indulgent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “indulgent”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
indulgent parentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
self indulgentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 543 lần
foolishly indulgentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “indulgent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.