E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: incur

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “incur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “incur”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
incur the displeasurelogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 220 lần
expenses incurlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
incur the enmitylogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
incur the penaltylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
incur the risklogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 263 lần
incur the censurelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 50 lần
incur debtslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
incur the odiumlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
debts incurlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
incur the imputationlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
justly incurlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
incur the wrathlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 69 lần

Đối chiếu cách dùng của “incur”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.