E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: incoming

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “incoming”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “incoming”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
incoming axislogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 548 lần
incoming tidelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
incoming solarlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
incoming connectionslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
incoming tenantlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
incoming ligandlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
incoming sensorylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “incoming”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.