E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: incident

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “incident”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “incident”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
incident occurredlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.355 lần
exciting incidentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần
stirring incidentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
trifling incidentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
trivial incidentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
incident connectedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 360 lần
amusing incidentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
thrilling incidentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
dramatic incidentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
romantic incidentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
curious incidentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
startling incidentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần

Đối chiếu cách dùng của “incident”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.