Cụm từ đi cùng với: impair
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “impair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “impair”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépvisually impairlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
impair glucoselogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
seriously impairlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
impair digestionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
materially impairlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
impair the efficiencylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
impair cognitivelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
Đối chiếu cách dùng của “impair”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.