E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: immensely

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “immensely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “immensely”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
immensely relievedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
immensely tickledlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
immensely wealthylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
immensely flatteredlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
immensely richlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 415 lần
immensely popularlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
immensely amusedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của “immensely”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.