Cụm từ đi cùng với: ignorant
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “ignorant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ignorant”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéptotally ignorantlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 467 lần
utterly ignorantlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 554 lần
profoundly ignorantlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
wholly ignorantlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
entirely ignorantlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 753 lần
absolutely ignorantlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
equally ignorantlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
grossly ignorantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
Đối chiếu cách dùng của “ignorant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.