E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: idle

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “idle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “idle”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
idle curiositylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 628 lần
idle gossiplogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
idle fancieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
idle taleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
lying idlelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
remain idlelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
idle threatlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “idle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.