Cụm từ đi cùng với: ideology
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “ideology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ideology”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépmarxist ideologylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
racist ideologylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
nazi ideologylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
communist ideologylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
nationalist ideologylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
extremist ideologylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
socialist ideologylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
leninist ideologylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
dominant ideologylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
islamist ideologylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
political ideologylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
Đối chiếu cách dùng của “ideology”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.