E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hurry

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hurry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hurry”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
hurry awaylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.881 lần
hurry forwardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.908 lần
hurry offlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.077 lần
hurry backlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.491 lần
hurry towardslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 890 lần
hurry towardlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 618 lần
hurry downlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.947 lần
hurry uplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.042 lần
hurry acrosslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 710 lần
hurry homelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.378 lần
hurry glancelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 460 lần
hurry footstepslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 283 lần

Đối chiếu cách dùng của “hurry”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.