Cụm từ đi cùng với: huge
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “huge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “huge”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphuge masseslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
huge bulklogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
huge blockslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
huge pilelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 298 lần
huge masslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 454 lần
huge boulderslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
huge beastlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 252 lần
huge stoneslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
huge wavelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
huge monsterlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
huge blacklogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 768 lần
huge amountslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
Đối chiếu cách dùng của “huge”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.