E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: housewife

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “housewife”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “housewife”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
thrifty housewifelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
notable housewifelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần

Đối chiếu cách dùng của “housewife”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.