E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: historian

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “historian”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “historian”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
contemporary historianlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
byzantine historianlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
impartial historianlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
modern historianlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
greek historianlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
ecclesiastical historianlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
roman historianlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
eminent historianlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần

Đối chiếu cách dùng của “historian”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.