E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hierarchy

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “hierarchy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hierarchy”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
maslow's hierarchylogDice 10.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
hierarchy of needslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 388 lần
dominance hierarchylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
racial hierarchylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
organizational hierarchylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
papal hierarchylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
romish hierarchylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
chomsky hierarchylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
hierarchy of dnslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
social hierarchylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
celestial hierarchylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “hierarchy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.