Cụm từ đi cùng với: helix
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “helix”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “helix”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépalpha helixlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
transmembrane helixlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
helix aspersalogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
double helixlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
triple helixlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
tm helixlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
snail helixlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
helix betalogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
spanning helixlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
dna helixlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “helix”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.