E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: heel

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “heel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “heel”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
boot heellogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
iron heellogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 323 lần
pair of heellogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 240 lần
horse's heellogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần

Đối chiếu cách dùng của “heel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.