E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: heaven

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “heaven”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “heaven”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
thank heavenlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.059 lần
heaven knowslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.724 lần
kingdom of heavenlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.143 lần
heaven forbidlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.779 lần
heaven blesslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.354 lần
good heavenlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.618 lần
heaven grantlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.073 lần
merciful heavenlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 860 lần
gracious heavenlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 705 lần
seventh heavenlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 595 lần
heaven abovelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.368 lần
heaven forgivelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 695 lần

Đối chiếu cách dùng của “heaven”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.