E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: healthcare

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “healthcare”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “healthcare”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
healthcare providerslogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
healthcare professionalslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
healthcare workerslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
healthcare providerlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
healthcare settingslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
healthcare facilitieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
healthcare practitionerslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
healthcare systemslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
healthcare sectorlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
healthcare infrastructurelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
payer healthcarelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
healthcare workerlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “healthcare”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.