Cụm từ đi cùng với: heal
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “heal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “heal”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépheal balmlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
heal the woundslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 208 lần
heal the sicklogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 399 lần
heal the breachlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 93 lần
heal the woundlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 196 lần
heal woundslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
wound heallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
heal herbslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
wounds heallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
heal artlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
miraculously heallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
Đối chiếu cách dùng của “heal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.