E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: headphone

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “headphone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “headphone”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
canceling headphonelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
cancelling headphonelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “headphone”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.