Cụm từ đi cùng với: hasty
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hasty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hasty”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphasty retreatlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 617 lần
hasty glancelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 876 lần
hasty puddinglogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
hasty strideslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
hasty meallogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 323 lần
hasty toiletlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
hasty stepslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 501 lần
hasty surveylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
hasty departurelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
hasty temperlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
beat a hastylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 273 lần
hasty footstepslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
Đối chiếu cách dùng của “hasty”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.