E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: happily

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “happily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “happily”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
lived happilylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 511 lần
happily marriedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
happily unconsciouslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
live happilylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
happily blendedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “happily”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.