E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: handwriting

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “handwriting”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “handwriting”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
illegible handwritinglogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
legible handwritinglogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “handwriting”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.