Cụm từ đi cùng với: habitual
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “habitual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “habitual”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéphabitual drunkardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
habitual cautionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
habitual deferencelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
habitual reservelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
habitual indolencelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
habitual intemperancelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
habitual intoxicationlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
habitual drunkardslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
habitual serenitylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
habitual drunkennesslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của “habitual”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.