Cụm từ đi cùng với: gypsy
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “gypsy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gypsy”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépgypsy breyntonlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
gypsy mothlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
vagrant gypsylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
gypsy encampmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
mme gypsylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
Đối chiếu cách dùng của “gypsy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.