Cụm từ đi cùng với: gun
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gun”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gun”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmachine gunlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.756 lần
heavy gunlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.359 lần
barrelled gunlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 573 lần
gun boatslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 802 lần
shot gunlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.052 lần
big gunlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.254 lần
gun firedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 582 lần
electron gunlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
gun shotlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 692 lần
inch gunlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
gun loadedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 398 lần
gun clublogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 478 lần
Đối chiếu cách dùng của “gun”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.