E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gross

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gross”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gross”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
gross injusticelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
gross domesticlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
highest grosslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần
gross receiptslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
gross negligencelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
gross filmlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
gross violationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
gross insultlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
gross misconductlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
ludwig grosslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
gross motorlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
gross flatterylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần

Đối chiếu cách dùng của “gross”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.