Cụm từ đi cùng với: grateful
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grateful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “grateful”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdeeply gratefullogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 542 lần
grateful acknowledgmentslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
grateful remembrancelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
grateful thankslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
grateful acknowledgmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
grateful shadelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
truly gratefullogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
profoundly gratefullogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
eternally gratefullogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
sincerely gratefullogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
grateful warmthlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
duly gratefullogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
Đối chiếu cách dùng của “grateful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.