E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: graduation

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “graduation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “graduation”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
graduation rateslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
graduation requirementlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
graduation thesislogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “graduation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.