E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: goat

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “goat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “goat”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
scape goatlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
goat skinslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
nanny goatlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
goat skinlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần
billy goatlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
sheep goatlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
flock of goatlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 109 lần
angora goatlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
mountain goatlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
flocks of goatlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
goat suckerlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
wild goatlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 372 lần

Đối chiếu cách dùng của “goat”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.