Cụm từ đi cùng với: giant
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “giant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “giant”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépgiant killerlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 303 lần
giant strideslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
giant slalomlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
giant refreshedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
giant despairlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
giant planetslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
gas giantlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
giant oakslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
Đối chiếu cách dùng của “giant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.