Cụm từ đi cùng với: geographic
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “geographic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “geographic”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépgeographic locationslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
geographic locationlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
geographic speciationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
geographic coordinateslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
national geographiclogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
geographic isolationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “geographic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.