E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gauge

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gauge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gauge”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
gauge copperlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 795 lần
gauge wirelogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 812 lần
sim gaugelogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
dolph gaugelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
gauge d'amourlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
narrow gaugelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
gauge bosonslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
weather gaugelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
gauge cockslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
standard gaugelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
steam gaugelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
accurately gaugelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “gauge”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.