E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gas

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gas”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gas”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
greenhouse gaslogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 900 lần
ideal gaslogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 900 lần
gas jetslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 373 lần
gas lampslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 478 lần
gas jetlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 382 lần
gas emissionslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
hydrogen gaslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
natural gaslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.251 lần
acid gaslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
gas lamplogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
inert gaslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
gas stovelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần

Đối chiếu cách dùng của “gas”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.