Cụm từ đi cùng với: gain
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gain”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgain accesslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.002 lần
gain admittancelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 705 lần
gain possessionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.084 lần
gain strengthlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.210 lần
gain the victorylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 694 lần
gain admissionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 522 lần
gain groundlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.304 lần
gain popularitylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
gain the summitlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 412 lần
gain controllogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 552 lần
succeeded in gainlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 510 lần
order to gainlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.104 lần
Đối chiếu cách dùng của “gain”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.