Cụm từ đi cùng với: funeral
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “funeral”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “funeral”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfuneral processionlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 871 lần
funeral pyrelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
funeral orationlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
funeral pilelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 416 lần
funeral riteslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 275 lần
funeral sermonlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
funeral ceremonieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
attend the funerallogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 400 lần
funeral expenseslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
funeral knelllogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
funeral obsequieslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
attended the funerallogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 262 lần
Đối chiếu cách dùng của “funeral”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.